TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

息巻(いきま)く

いきまくikimaku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 息 tức·巻 ?

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 息巻く

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to rage; to storm (at); to be furious
  • Động từ to enthuse; to speak enthusiastically; to speak with vigour; to get worked up

Cách viết khác: 息まく, 意気まく, 意気巻く

Cách chia của 息巻く

Thể lịch sự (ます)息巻きます
Thể て息巻いて
Quá khứ (た)息巻いた
Phủ định (ない)息巻かない
Khả năng息巻ける
Ý chí (よう)息巻こう
Điều kiện (ば)息巻けば
Bị động息巻かれる
Sai khiến息巻かせる
Mệnh lệnh息巻け

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.