息巻く
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 息巻く
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to rage; to storm (at); to be furious
- Động từ to enthuse; to speak enthusiastically; to speak with vigour; to get worked up
Cách viết khác: 息まく, 意気まく, 意気巻く
Cách chia của 息巻く
| Thể lịch sự (ます) | 息巻きます |
| Thể て | 息巻いて |
| Quá khứ (た) | 息巻いた |
| Phủ định (ない) | 息巻かない |
| Khả năng | 息巻ける |
| Ý chí (よう) | 息巻こう |
| Điều kiện (ば) | 息巻けば |
| Bị động | 息巻かれる |
| Sai khiến | 息巻かせる |
| Mệnh lệnh | 息巻け |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).