息を引き取る
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 息を引き取る
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Cụm từ to die; to draw one's last breath; to breathe one's last (thành ngữ)
Cách viết khác: 息をひきとる, 息を引きとる
Cách chia của 息を引き取る
| Thể lịch sự (ます) | 息を引き取ります |
| Thể て | 息を引き取って |
| Quá khứ (た) | 息を引き取った |
| Phủ định (ない) | 息を引き取らない |
| Khả năng | 息を引き取れる |
| Ý chí (よう) | 息を引き取ろう |
| Điều kiện (ば) | 息を引き取れば |
| Bị động | 息を引き取られる |
| Sai khiến | 息を引き取らせる |
| Mệnh lệnh | 息を引き取れ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 息を引き取る
- 老人は息を引きとった。 Cụ già đã trút hơi thở cuối cùng.Tatoeba #77268
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).