息を呑む
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 息を呑む
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Cụm từ to have one's breath taken away; to gasp (in surprise, wonder, etc.); to have one's breath catch in one's throat; to gulp
Cách viết khác: 息をのむ, 息を飲む
Cách chia của 息を呑む
| Thể lịch sự (ます) | 息を呑みます |
| Thể て | 息を呑んで |
| Quá khứ (た) | 息を呑んだ |
| Phủ định (ない) | 息を呑まない |
| Khả năng | 息を呑める |
| Ý chí (よう) | 息を呑もう |
| Điều kiện (ば) | 息を呑めば |
| Bị động | 息を呑まれる |
| Sai khiến | 息を呑ませる |
| Mệnh lệnh | 息を呑め |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 息を呑む
- その山の頂上からの眺めに私は息をのんだ。 Cảnh từ trên đỉnh núi khiến tôi phải nín thở. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #210458
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.