恥じる
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 恥じる
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to feel ashamed
Cách viết khác: 羞じる, 耻じる, 愧じる, 慙じる
Cách chia của 恥じる
| Thể lịch sự (ます) | 恥じます |
| Thể て | 恥じて |
| Quá khứ (た) | 恥じた |
| Phủ định (ない) | 恥じない |
| Khả năng | 恥じられる |
| Ý chí (よう) | 恥じよう |
| Điều kiện (ば) | 恥じれば |
| Bị động | 恥じられる |
| Sai khiến | 恥じさせる |
| Mệnh lệnh | 恥じろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 恥じる
- 彼女は自分の不注意を恥じた。 Cô ấy xấu hổ vì sự sơ xuất của mình.Tatoeba #88987
- 彼は失敗を恥じている。 Anh ấy cảm thấy xấu hổ về thất bại của mình.Tatoeba #104751
- 彼は、怠惰であることを恥じている。 Ông là xấu hổ vì ở không (không làm gì cả). (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #115436
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.