恥じらう
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 恥じらう
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to feel shy; to be bashful; to blush
Cách viết khác: 恥らう, 羞じらう
Cách chia của 恥じらう
| Thể lịch sự (ます) | 恥じらいます |
| Thể て | 恥じらって |
| Quá khứ (た) | 恥じらった |
| Phủ định (ない) | 恥じらわない |
| Khả năng | 恥じらえる |
| Ý chí (よう) | 恥じらおう |
| Điều kiện (ば) | 恥じらえば |
| Bị động | 恥じらわれる |
| Sai khiến | 恥じらわせる |
| Mệnh lệnh | 恥じらえ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).