TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

恒常(こうじょう)

từ thông dụng
こうじょうkōjō giọng máy (Kokoro)
Âm Hán Việt HẰNG THƯỜNG 恒 hằng·常 thường

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “hằng thường” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 恒常

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ constancy; permanence

Từ ghép có 恒常

  • 恒常性 — Cân bằng nội môi, hằng tính nội môi.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Giọng máy tổng hợp (Kokoro), chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.