恐縮
きょうしゅくkyōshuku
giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 恐縮
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ feeling (much) obliged; being (very) grateful; being thankful
- Danh từ feeling sorry (for troubling someone); feeling ashamed (e.g. of an error); feeling embarrassed (e.g. by someone's compliments, hospitality, etc.)
- Danh từ shrinking back in fear (cổ)