恐慌
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “khủng hoảng” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
恐慌 nghĩa là hốt hoảng.
Nghĩa của 恐慌
Danh từ
- Hốt hoảng.
Từ ghép có 恐慌
- 大恐慌 — Đại khủng hoảng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ panic; scare; alarm
- Danh từ panic; financial panic
Câu hỏi thường gặp
恐慌 nghĩa là gì?
恐慌 (danh từ) nghĩa là hốt hoảng.
恐慌 đọc là gì?
恐慌 đọc là きょうこう (romaji: kyōkō).
Âm Hán Việt của 恐慌 là gì?
Âm Hán Việt của 恐慌 là "khủng hoảng". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.