Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đại khủng hoảng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
大恐慌 nghĩa là đại khủng hoảng.
Nghĩa của 大恐慌
Danh từ riêng
Đại khủng hoảng. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ Great Depression
Câu hỏi thường gặp
大恐慌 nghĩa là gì?
大恐慌 (danh từ riêng) nghĩa là đại khủng hoảng.
大恐慌 đọc là gì?
大恐慌 đọc là だいきょうこう (romaji: daikyōkō).
Âm Hán Việt của 大恐慌 là gì?
Âm Hán Việt của 大恐慌 là "đại khủng hoảng". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.