恐れ入る
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 恐れ入る
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to be sorry; to beg someone's pardon; to feel small
- Động từ to be much obliged; to be grateful; to be thankful
- Động từ to be amazed; to be greatly impressed; to admire
- Động từ to be dumbfounded; to be confounded; to be stunned; to be fed up (with); to be defeated
Cách viết khác: 畏れ入る, 恐れいる
Cách chia của 恐れ入る
| Thể lịch sự (ます) | 恐れ入ります |
| Thể て | 恐れ入って |
| Quá khứ (た) | 恐れ入った |
| Phủ định (ない) | 恐れ入らない |
| Khả năng | 恐れ入れる |
| Ý chí (よう) | 恐れ入ろう |
| Điều kiện (ば) | 恐れ入れば |
| Bị động | 恐れ入られる |
| Sai khiến | 恐れ入らせる |
| Mệnh lệnh | 恐れ入れ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 恐れ入る
- 彼の才能にはおそれいったよ。 Tôi ngưỡng mộ tài năng của anh ấy.Tatoeba #117287
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).