恋をする
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 恋をする
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Cụm từ to fall in love
Cách chia của 恋をする
| Thể lịch sự (ます) | 恋をします |
| Thể て | 恋をして |
| Quá khứ (た) | 恋をした |
| Phủ định (ない) | 恋をしない |
| Khả năng | 恋をできる |
| Ý chí (よう) | 恋をしよう |
| Điều kiện (ば) | 恋をすれば |
| Bị động | 恋をされる |
| Sai khiến | 恋をさせる |
| Mệnh lệnh | 恋をしろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 恋をする
- 私は彼女に恋をしている。 Tôi yêu cô ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #153323
- 彼女は私の兄に恋をしているようだ。 Cô ấy có vẻ đang yêu anh trai tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #89400
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.