恋しい
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 恋しい
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ đuôi i yearned for; longed for; missed
Cách viết khác: 恋いしい
Cách chia của 恋しい
| Phủ định | 恋しくない |
| Quá khứ | 恋しかった |
| Quá khứ phủ định | 恋しくなかった |
| Thể て | 恋しくて |
| Dạng phó từ (く) | 恋しく |
| Điều kiện (ば) | 恋しければ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 恋しい
- あなたがとても恋しい。 Anh nhớ em quá.Tatoeba #234163
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).