TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

恋(こ)い慕(した)う

こいしたうkoishitau giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 恋 luyến·慕 mộ

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 恋い慕う

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to miss; to yearn for

Cách viết khác: 恋慕う

Cách chia của 恋い慕う

Thể lịch sự (ます)恋い慕います
Thể て恋い慕って
Quá khứ (た)恋い慕った
Phủ định (ない)恋い慕わない
Khả năng恋い慕える
Ý chí (よう)恋い慕おう
Điều kiện (ば)恋い慕えば
Bị động恋い慕われる
Sai khiến恋い慕わせる
Mệnh lệnh恋い慕え

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.