怯える
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 怯える
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to become frightened; to be frightened (of); to be scared (of)
Cách viết khác: 脅える, 悸える
Cách chia của 怯える
| Thể lịch sự (ます) | 怯えます |
| Thể て | 怯えて |
| Quá khứ (た) | 怯えた |
| Phủ định (ない) | 怯えない |
| Khả năng | 怯えられる |
| Ý chí (よう) | 怯えよう |
| Điều kiện (ば) | 怯えれば |
| Bị động | 怯えられる |
| Sai khiến | 怯えさせる |
| Mệnh lệnh | 怯えろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 怯える
- ニューヨーク州バッファロー出身の水牛に怯える同じ出身の水牛は、同時に同じ州の別の水牛を怯えさせている。 Chính mấy con bò bison tại Buffalo mà bị mấy con bò bison tại Buffalo khác ăn hiếp, lại ăn hiếp mấy con bò bison tại Buffalo.Tatoeba #700022
- トムは怯えていた。 Tom đã rất hoảng sợ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1436037
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.