怪獣
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “quái thú” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
怪獣 nghĩa là quái thú.
Nghĩa của 怪獣
Danh từ
- Quái thú. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ monster
Câu hỏi thường gặp
怪獣 nghĩa là gì?
怪獣 (danh từ) nghĩa là quái thú.
怪獣 đọc là gì?
怪獣 đọc là かいじゅう (romaji: kaijū).
Âm Hán Việt của 怪獣 là gì?
Âm Hán Việt của 怪獣 là "quái thú". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.