TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

怪(あや)しむ

từ thông dụng
あやしむayashimu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 怪 quái

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 怪しむ

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to suspect

Cách chia của 怪しむ

Thể lịch sự (ます)怪しみます
Thể て怪しんで
Quá khứ (た)怪しんだ
Phủ định (ない)怪しまない
Khả năng怪しめる
Ý chí (よう)怪しもう
Điều kiện (ば)怪しめば
Bị động怪しまれる
Sai khiến怪しませる
Mệnh lệnh怪しめ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.