TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

怪(あや)しい

JLPT N2 từ thông dụng
あやしいayashii giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 怪 quái

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 怪しい

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ đuôi i suspicious; dubious; questionable; dodgy; shady
  • Tính từ đuôi i doubtful; unsure; uncertain; unlikely; implausible
  • Tính từ đuôi i untrustworthy; unreliable; clumsy; awkward; shaky
  • Tính từ đuôi i strange; weird; eerie; spooky; uncanny
  • Tính từ đuôi i ominous (e.g. weather); threatening; dangerous (e.g. financial situation); uncertain
  • Tính từ đuôi i suspicious (of a potential amorous relation)
  • Tính từ đuôi i mysterious; bewitching; alluring; enticing; enchanting

Cách chia của 怪しい

Phủ định怪しくない
Quá khứ怪しかった
Quá khứ phủ định怪しくなかった
Thể て怪しくて
Dạng phó từ (く)怪しく
Điều kiện (ば)怪しければ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 怪しい

  • 怪しいったらありゃしない。 Nó trông rất đáng ngờ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11285951

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.