TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

急(せ)く

せくseku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 急 cấp

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 急く

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to hurry; to rush
  • Động từ to quicken (of one's breath); to pant; to gasp (for air)

Cách chia của 急く

Thể lịch sự (ます)急きます
Thể て急いて
Quá khứ (た)急いた
Phủ định (ない)急かない
Khả năng急ける
Ý chí (よう)急こう
Điều kiện (ば)急けば
Bị động急かれる
Sai khiến急かせる
Mệnh lệnh急け

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Từ liên quan với 急く

Câu ví dụ với 急く

  • 急いては事を仕損じる。 Dục tốc bất đạt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #182588

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.