急く
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 急く
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to hurry; to rush
- Động từ to quicken (of one's breath); to pant; to gasp (for air)
Cách chia của 急く
| Thể lịch sự (ます) | 急きます |
| Thể て | 急いて |
| Quá khứ (た) | 急いた |
| Phủ định (ない) | 急かない |
| Khả năng | 急ける |
| Ý chí (よう) | 急こう |
| Điều kiện (ば) | 急けば |
| Bị động | 急かれる |
| Sai khiến | 急かせる |
| Mệnh lệnh | 急け |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Từ liên quan với 急く
Câu ví dụ với 急く
- 急いては事を仕損じる。 Dục tốc bất đạt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #182588
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.