TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

怠(おこた)る

JLPT N2 từ thông dụng
おこたるokotaru giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của 怠る

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to neglect; to be negligent in; to be neglectful of; to fail to do; to leave undone
  • Động từ to improve (of an illness); to get better (cũ)

Cách chia của 怠る

Thể lịch sự (ます)怠ります
Thể て怠って
Quá khứ (た)怠った
Phủ định (ない)怠らない
Khả năng怠れる
Ý chí (よう)怠ろう
Điều kiện (ば)怠れば
Bị động怠られる
Sai khiến怠らせる
Mệnh lệnh怠れ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 怠る

  • 20歳を過ぎたらお肌の曲がり角って知らないの?毎日のお手入れを怠ったらだめよ。 Cậu có biết là quá 20 tuổi thì da sẽ bắt đầu lão hóa không? Cậu phải chú ý chăm sóc da hàng ngày, không được bỏ bê đâu.Tatoeba #926797
  • 連絡を怠るな。 Giữ liên lạc nhé. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10588263

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.