怠る
Nghĩa của 怠る
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to neglect; to be negligent in; to be neglectful of; to fail to do; to leave undone
- Động từ to improve (of an illness); to get better (cũ)
Cách chia của 怠る
| Thể lịch sự (ます) | 怠ります |
| Thể て | 怠って |
| Quá khứ (た) | 怠った |
| Phủ định (ない) | 怠らない |
| Khả năng | 怠れる |
| Ý chí (よう) | 怠ろう |
| Điều kiện (ば) | 怠れば |
| Bị động | 怠られる |
| Sai khiến | 怠らせる |
| Mệnh lệnh | 怠れ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 怠る
- 20歳を過ぎたらお肌の曲がり角って知らないの?毎日のお手入れを怠ったらだめよ。 Cậu có biết là quá 20 tuổi thì da sẽ bắt đầu lão hóa không? Cậu phải chú ý chăm sóc da hàng ngày, không được bỏ bê đâu.Tatoeba #926797
- 連絡を怠るな。 Giữ liên lạc nhé. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10588263
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.