TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

怠(なま)け者(もの)

từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
なまけものnamakemono giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 怠 ?·者 giả

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 怠け者

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ lazy person; lazy fellow; slothful person

Cách viết khác: 懶け者, なまけ者, 怠けもの

Câu ví dụ với 怠け者

  • 仕事に戻りなさい。この怠け者! Làm việc tiếp đi, đồ lười!Tatoeba #8499594

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.