怠ける
Nghĩa của 怠ける
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to be lazy; to be idle; to slack
- Động từ to neglect (e.g. one's work); to be neglectful of; to skip (e.g. school)
Cách viết khác: 懶ける
Cách chia của 怠ける
| Thể lịch sự (ます) | 怠けます |
| Thể て | 怠けて |
| Quá khứ (た) | 怠けた |
| Phủ định (ない) | 怠けない |
| Khả năng | 怠けられる |
| Ý chí (よう) | 怠けよう |
| Điều kiện (ば) | 怠ければ |
| Bị động | 怠けられる |
| Sai khiến | 怠けさせる |
| Mệnh lệnh | 怠けろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).