TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

怠(なま)ける

JLPT N3 từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
なまけるnamakeru giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của 怠ける

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to be lazy; to be idle; to slack
  • Động từ to neglect (e.g. one's work); to be neglectful of; to skip (e.g. school)

Cách viết khác: 懶ける

Cách chia của 怠ける

Thể lịch sự (ます)怠けます
Thể て怠けて
Quá khứ (た)怠けた
Phủ định (ない)怠けない
Khả năng怠けられる
Ý chí (よう)怠けよう
Điều kiện (ば)怠ければ
Bị động怠けられる
Sai khiến怠けさせる
Mệnh lệnh怠けろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.