思われる
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 思われる
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to seem; to appear
Cách chia của 思われる
| Thể lịch sự (ます) | 思われます |
| Thể て | 思われて |
| Quá khứ (た) | 思われた |
| Phủ định (ない) | 思われない |
| Khả năng | 思われられる |
| Ý chí (よう) | 思われよう |
| Điều kiện (ば) | 思われれば |
| Bị động | 思われられる |
| Sai khiến | 思われさせる |
| Mệnh lệnh | 思われろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 思われる
- かつては、地球が宇宙の中心であると思われていた。 Trái Đất đã từng được cho là trung tâm của vũ trụ.Tatoeba #226337
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).