思わず
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 思わず
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ unconsciously; involuntarily; instinctively; reflexively; spontaneously
Câu ví dụ với 思わず
- 彼の髪形を見て思わず笑ってしまった。 Tôi không thể nhịn cười khi nhìn thấy kiểu tóc của anh ta.Tatoeba #116332
- 彼のジョークを聞いて思わず笑ってしまった。 Tôi không thể nhịn cười mỗi khi anh ấy đùa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #118314
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.