思える
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 思える
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to seem; to appear likely
Cách chia của 思える
| Thể lịch sự (ます) | 思えます |
| Thể て | 思えて |
| Quá khứ (た) | 思えた |
| Phủ định (ない) | 思えない |
| Khả năng | 思えられる |
| Ý chí (よう) | 思えよう |
| Điều kiện (ば) | 思えれば |
| Bị động | 思えられる |
| Sai khiến | 思えさせる |
| Mệnh lệnh | 思えろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 思える
- 彼は金持ちのように思える。 Anh ta nhìn cũng giống như một người giàu.Tatoeba #108157
- 彼らが新しい車を買うとは思えない。 Chúng tôi không nghĩ là họ sẽ mua một chiếc ô tô mới.Tatoeba #98685
- 幽霊が存在するとは思えないんだよ。 Tôi không tin là có ma.Tatoeba #9000897
- その数学の問題を解ける人は少ないようにおもえる。 Dường như có vài người có thể giải bài toán. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #208714
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.