TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

思(おも)える

Trong 3.000 từ thông dụng nhất
おもえるomoeru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 思 tư

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 思える

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to seem; to appear likely

Cách chia của 思える

Thể lịch sự (ます)思えます
Thể て思えて
Quá khứ (た)思えた
Phủ định (ない)思えない
Khả năng思えられる
Ý chí (よう)思えよう
Điều kiện (ば)思えれば
Bị động思えられる
Sai khiến思えさせる
Mệnh lệnh思えろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 思える

  • 彼は金持ちのように思える。 Anh ta nhìn cũng giống như một người giàu.Tatoeba #108157
  • 彼らが新しい車を買うとは思えない。 Chúng tôi không nghĩ là họ sẽ mua một chiếc ô tô mới.Tatoeba #98685
  • 幽霊が存在するとは思えないんだよ。 Tôi không tin là có ma.Tatoeba #9000897
  • その数学の問題を解ける人は少ないようにおもえる。 Dường như có vài người có thể giải bài toán. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #208714

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.