思う念力岩をも通す
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 思う念力岩をも通す
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Cụm từ where there is a will, there is a way (tục ngữ)
Cách viết khác: 思う念力岩をも徹す
Cách chia của 思う念力岩をも通す
| Thể lịch sự (ます) | 思う念力岩をも通します |
| Thể て | 思う念力岩をも通して |
| Quá khứ (た) | 思う念力岩をも通した |
| Phủ định (ない) | 思う念力岩をも通さない |
| Khả năng | 思う念力岩をも通せる |
| Ý chí (よう) | 思う念力岩をも通そう |
| Điều kiện (ば) | 思う念力岩をも通せば |
| Bị động | 思う念力岩をも通される |
| Sai khiến | 思う念力岩をも通させる |
| Mệnh lệnh | 思う念力岩をも通せ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).