TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

思(おも)う念力岩(ねんりきいわ)をも通(とお)す

おもうねんりきいわをもとおすomōnenrikiiwaomotōsu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 思 tư·念 niệm·力 lực·岩 nham·通 thông

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 思う念力岩をも通す

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Cụm từ where there is a will, there is a way (tục ngữ)

Cách viết khác: 思う念力岩をも徹す

Cách chia của 思う念力岩をも通す

Thể lịch sự (ます)思う念力岩をも通します
Thể て思う念力岩をも通して
Quá khứ (た)思う念力岩をも通した
Phủ định (ない)思う念力岩をも通さない
Khả năng思う念力岩をも通せる
Ý chí (よう)思う念力岩をも通そう
Điều kiện (ば)思う念力岩をも通せば
Bị động思う念力岩をも通される
Sai khiến思う念力岩をも通させる
Mệnh lệnh思う念力岩をも通せ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.