思い通り
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 思い通り
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ as one likes; as one wants; as one wishes; as one hopes; as one sees fit
Cách viết khác: 思いどおり
Câu ví dụ với 思い通り
- 彼女はどうしても自分の思い通りにしようとする。 Cô ta nhất định phải làm theo ý mình.Tatoeba #92025
- 私達は全てを思い通りに出来ない。 Chúng ta không phải lúc nào cũng được làm theo ý mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #151433
- 何でも思い通りにすることはできないんだよ。 Chúng ta không phải lúc nào cũng được làm theo ý mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #187825
- 我々はいつも思い通りにするわけにはいかない。 Chúng ta không phải lúc nào cũng được làm theo ý mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #168277
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.