TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

思(おも)い起(お)こす

từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
おもいおこすomoiokosu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 思 tư·起 khởi

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 思い起こす

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to recall; to remember

Cách viết khác: 思い起す, 思起す

Cách chia của 思い起こす

Thể lịch sự (ます)思い起こします
Thể て思い起こして
Quá khứ (た)思い起こした
Phủ định (ない)思い起こさない
Khả năng思い起こせる
Ý chí (よう)思い起こそう
Điều kiện (ば)思い起こせば
Bị động思い起こされる
Sai khiến思い起こさせる
Mệnh lệnh思い起こせ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.