思い詰める
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 思い詰める
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to think hard; to brood over; to worry too much (about); to torment oneself (with the thought of)
Cách viết khác: 思いつめる
Cách chia của 思い詰める
| Thể lịch sự (ます) | 思い詰めます |
| Thể て | 思い詰めて |
| Quá khứ (た) | 思い詰めた |
| Phủ định (ない) | 思い詰めない |
| Khả năng | 思い詰められる |
| Ý chí (よう) | 思い詰めよう |
| Điều kiện (ば) | 思い詰めれば |
| Bị động | 思い詰められる |
| Sai khiến | 思い詰めさせる |
| Mệnh lệnh | 思い詰めろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).