TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

思(おも)い詰(つ)める

おもいつめるomoitsumeru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 思 tư·詰 cật

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 思い詰める

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to think hard; to brood over; to worry too much (about); to torment oneself (with the thought of)

Cách viết khác: 思いつめる

Cách chia của 思い詰める

Thể lịch sự (ます)思い詰めます
Thể て思い詰めて
Quá khứ (た)思い詰めた
Phủ định (ない)思い詰めない
Khả năng思い詰められる
Ý chí (よう)思い詰めよう
Điều kiện (ば)思い詰めれば
Bị động思い詰められる
Sai khiến思い詰めさせる
Mệnh lệnh思い詰めろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.