思い立つ
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 思い立つ
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to set one's mind on doing; to get the idea of doing; to make up one's mind
Cách viết khác: 思いたつ
Cách chia của 思い立つ
| Thể lịch sự (ます) | 思い立ちます |
| Thể て | 思い立って |
| Quá khứ (た) | 思い立った |
| Phủ định (ない) | 思い立たない |
| Khả năng | 思い立てる |
| Ý chí (よう) | 思い立とう |
| Điều kiện (ば) | 思い立てば |
| Bị động | 思い立たれる |
| Sai khiến | 思い立たせる |
| Mệnh lệnh | 思い立て |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 思い立つ
- 思い立ったが吉日! Việc hôm nay chớ để ngày mai. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10198534
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.