思い知らせる
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 思い知らせる
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to make (someone) realize (e.g. their mistake); to bring (something) home (to someone); to teach (someone) a lesson
Cách viết khác: 思いしらせる
Cách chia của 思い知らせる
| Thể lịch sự (ます) | 思い知らせます |
| Thể て | 思い知らせて |
| Quá khứ (た) | 思い知らせた |
| Phủ định (ない) | 思い知らせない |
| Khả năng | 思い知らせられる |
| Ý chí (よう) | 思い知らせよう |
| Điều kiện (ば) | 思い知らせれば |
| Bị động | 思い知らせられる |
| Sai khiến | 思い知らせさせる |
| Mệnh lệnh | 思い知らせろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).