思い出す
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
思い出す nghĩa là nhớ.
Nghĩa của 思い出す
Động từ
- Nhớ.
Cách viết khác: 思いだす, おもい出す, 思出す
Cách chia của 思い出す
| Thể lịch sự (ます) | 思い出します |
| Thể て | 思い出して |
| Quá khứ (た) | 思い出した |
| Phủ định (ない) | 思い出さない |
| Khả năng | 思い出せる |
| Ý chí (よう) | 思い出そう |
| Điều kiện (ば) | 思い出せば |
| Bị động | 思い出される |
| Sai khiến | 思い出させる |
| Mệnh lệnh | 思い出せ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 思い出す
- 彼らの名前が思い出せなかった。 Tôi không thể nhớ nổi tên của họ.Tatoeba #98398
- 最初のころを思い出す。 Tôi vẫn nhớ lần đầu tiên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #170469
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to recall; to remember; to recollect
Câu hỏi thường gặp
思い出す nghĩa là gì?
思い出す (động từ) nghĩa là nhớ.
思い出す đọc là gì?
思い出す đọc là おもいだす (romaji: omoidasu).