TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

思(おも)い出(だ)す

JLPT N4 từ thông dụng Trong 1.000 từ thông dụng nhất
おもいだすomoidasu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 思 tư·出 xuất

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

思い出す nghĩa là nhớ.

Nghĩa của 思い出す

Động từ

  1. Nhớ.

Cách viết khác: 思いだす, おもい出す, 思出す

Cách chia của 思い出す

Thể lịch sự (ます)思い出します
Thể て思い出して
Quá khứ (た)思い出した
Phủ định (ない)思い出さない
Khả năng思い出せる
Ý chí (よう)思い出そう
Điều kiện (ば)思い出せば
Bị động思い出される
Sai khiến思い出させる
Mệnh lệnh思い出せ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 思い出す

  • 彼らの名前が思い出せなかった。 Tôi không thể nhớ nổi tên của họ.Tatoeba #98398
  • 最初のころを思い出す。 Tôi vẫn nhớ lần đầu tiên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #170469

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to recall; to remember; to recollect

Câu hỏi thường gặp

思い出す nghĩa là gì?

思い出す (động từ) nghĩa là nhớ.

思い出す đọc là gì?

思い出す đọc là おもいだす (romaji: omoidasu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.