TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

思(おも)い浮(う)かべる

おもいうかべるomoiukaberu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 思 tư·浮 phù

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 思い浮かべる

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to remember; to recall; to call to mind
  • Động từ to imagine; to picture in one's mind; to visualize

Cách viết khác: 思いうかべる, 思い浮べる, おもい浮かべる

Cách chia của 思い浮かべる

Thể lịch sự (ます)思い浮かべます
Thể て思い浮かべて
Quá khứ (た)思い浮かべた
Phủ định (ない)思い浮かべない
Khả năng思い浮かべられる
Ý chí (よう)思い浮かべよう
Điều kiện (ば)思い浮かべれば
Bị động思い浮かべられる
Sai khiến思い浮かべさせる
Mệnh lệnh思い浮かべろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.