思い悩む
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 思い悩む
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to worry about; to be worried about; to fret about; to not know what to do; to be at a loss (as to what to do)
Cách chia của 思い悩む
| Thể lịch sự (ます) | 思い悩みます |
| Thể て | 思い悩んで |
| Quá khứ (た) | 思い悩んだ |
| Phủ định (ない) | 思い悩まない |
| Khả năng | 思い悩める |
| Ý chí (よう) | 思い悩もう |
| Điều kiện (ば) | 思い悩めば |
| Bị động | 思い悩まれる |
| Sai khiến | 思い悩ませる |
| Mệnh lệnh | 思い悩め |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).