思い当たる
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 思い当たる
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to suddenly understand (esp. on basis of experience or memory); to come to mind; to recall (in a flash); to be reminded of; to call to mind
Cách viết khác: 思いあたる, 思い当る
Cách chia của 思い当たる
| Thể lịch sự (ます) | 思い当たります |
| Thể て | 思い当たって |
| Quá khứ (た) | 思い当たった |
| Phủ định (ない) | 思い当たらない |
| Khả năng | 思い当たれる |
| Ý chí (よう) | 思い当たろう |
| Điều kiện (ば) | 思い当たれば |
| Bị động | 思い当たられる |
| Sai khiến | 思い当たらせる |
| Mệnh lệnh | 思い当たれ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).