TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

思(おも)い当(あ)たる

từ thông dụng
おもいあたるomoiataru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 思 tư·当 đương

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 思い当たる

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to suddenly understand (esp. on basis of experience or memory); to come to mind; to recall (in a flash); to be reminded of; to call to mind

Cách viết khác: 思いあたる, 思い当る

Cách chia của 思い当たる

Thể lịch sự (ます)思い当たります
Thể て思い当たって
Quá khứ (た)思い当たった
Phủ định (ない)思い当たらない
Khả năng思い当たれる
Ý chí (よう)思い当たろう
Điều kiện (ば)思い当たれば
Bị động思い当たられる
Sai khiến思い当たらせる
Mệnh lệnh思い当たれ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.