思い切る
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 思い切る
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to give up (all thoughts of); to abandon; to despair of
- Động từ to make up one's mind; to make a decision; to decide
Cách viết khác: 思いきる
Cách chia của 思い切る
| Thể lịch sự (ます) | 思い切ります |
| Thể て | 思い切って |
| Quá khứ (た) | 思い切った |
| Phủ định (ない) | 思い切らない |
| Khả năng | 思い切れる |
| Ý chí (よう) | 思い切ろう |
| Điều kiện (ば) | 思い切れば |
| Bị động | 思い切られる |
| Sai khiến | 思い切らせる |
| Mệnh lệnh | 思い切れ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).