TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

思(おも)いやる

từ thông dụng
おもいやるomoiyaru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 思 tư

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 思いやる

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to sympathize with; to sympathise with; to feel for; to be considerate of; to show consideration for
  • Động từ to think of (a far-off person, place, etc.); to cast one's mind to
  • Động từ to worry about; to feel anxious about; to be concerned about

Cách viết khác: 思い遣る

Cách chia của 思いやる

Thể lịch sự (ます)思いやります
Thể て思いやって
Quá khứ (た)思いやった
Phủ định (ない)思いやらない
Khả năng思いやれる
Ý chí (よう)思いやろう
Điều kiện (ば)思いやれば
Bị động思いやられる
Sai khiến思いやらせる
Mệnh lệnh思いやれ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.