思いやる
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 思いやる
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to sympathize with; to sympathise with; to feel for; to be considerate of; to show consideration for
- Động từ to think of (a far-off person, place, etc.); to cast one's mind to
- Động từ to worry about; to feel anxious about; to be concerned about
Cách viết khác: 思い遣る
Cách chia của 思いやる
| Thể lịch sự (ます) | 思いやります |
| Thể て | 思いやって |
| Quá khứ (た) | 思いやった |
| Phủ định (ない) | 思いやらない |
| Khả năng | 思いやれる |
| Ý chí (よう) | 思いやろう |
| Điều kiện (ば) | 思いやれば |
| Bị động | 思いやられる |
| Sai khiến | 思いやらせる |
| Mệnh lệnh | 思いやれ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).