思いもよらない
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 思いもよらない
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Cụm từ unexpected; unforeseen; inconceivable
Cách viết khác: 思いも寄らない
Cách chia của 思いもよらない
| Phủ định | 思いもよらなくない |
| Quá khứ | 思いもよらなかった |
| Quá khứ phủ định | 思いもよらなくなかった |
| Thể て | 思いもよらなくて |
| Dạng phó từ (く) | 思いもよらなく |
| Điều kiện (ば) | 思いもよらなければ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 思いもよらない
- あの日彼女に会おうとは思いもよらなかった。 Cô ta là người cuối cùng mà tôi muốn gặp vào ngày hôm đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #230508
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.