思いとどまる
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 思いとどまる
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to give up (an idea or plan); to abandon; to refrain from (doing); to change one's mind
Cách viết khác: 思い止まる, 思い留まる, 思い止どまる
Cách chia của 思いとどまる
| Thể lịch sự (ます) | 思いとどまります |
| Thể て | 思いとどまって |
| Quá khứ (た) | 思いとどまった |
| Phủ định (ない) | 思いとどまらない |
| Khả năng | 思いとどまれる |
| Ý chí (よう) | 思いとどまろう |
| Điều kiện (ば) | 思いとどまれば |
| Bị động | 思いとどまられる |
| Sai khiến | 思いとどまらせる |
| Mệnh lệnh | 思いとどまれ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).