TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

思(おも)いとどまる

từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
おもいとどまるomoitodomaru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 思 tư

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 思いとどまる

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to give up (an idea or plan); to abandon; to refrain from (doing); to change one's mind

Cách viết khác: 思い止まる, 思い留まる, 思い止どまる

Cách chia của 思いとどまる

Thể lịch sự (ます)思いとどまります
Thể て思いとどまって
Quá khứ (た)思いとどまった
Phủ định (ない)思いとどまらない
Khả năng思いとどまれる
Ý chí (よう)思いとどまろう
Điều kiện (ば)思いとどまれば
Bị động思いとどまられる
Sai khiến思いとどまらせる
Mệnh lệnh思いとどまれ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.