TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

思(おも)いつく

JLPT N2 từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
おもいつくomoitsuku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 思 tư

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 思いつく

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to think of; to hit upon; to come into one's mind; to be struck with an idea
  • Động từ to remember; to recall

Cách viết khác: 思い付く

Cách chia của 思いつく

Thể lịch sự (ます)思いつきます
Thể て思いついて
Quá khứ (た)思いついた
Phủ định (ない)思いつかない
Khả năng思いつける
Ý chí (よう)思いつこう
Điều kiện (ば)思いつけば
Bị động思いつかれる
Sai khiến思いつかせる
Mệnh lệnh思いつけ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 思いつく

  • 最後にはすごい名案が思いついた。 Cuối cùng tôi cũng tìm được một ý tưởng tuyệt vời. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #170579
  • これよりいいアイディア思いつかないかな。 Bạn có ý nào tốt hơn không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #218020

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.