思いつく
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 思いつく
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to think of; to hit upon; to come into one's mind; to be struck with an idea
- Động từ to remember; to recall
Cách viết khác: 思い付く
Cách chia của 思いつく
| Thể lịch sự (ます) | 思いつきます |
| Thể て | 思いついて |
| Quá khứ (た) | 思いついた |
| Phủ định (ない) | 思いつかない |
| Khả năng | 思いつける |
| Ý chí (よう) | 思いつこう |
| Điều kiện (ば) | 思いつけば |
| Bị động | 思いつかれる |
| Sai khiến | 思いつかせる |
| Mệnh lệnh | 思いつけ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 思いつく
- 最後にはすごい名案が思いついた。 Cuối cùng tôi cũng tìm được một ý tưởng tuyệt vời. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #170579
- これよりいいアイディア思いつかないかな。 Bạn có ý nào tốt hơn không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #218020
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.