思いっきり
JLPT N2 từ thông dụng
おもいっきりomoikkiri
giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 思いっきり
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ to one's heart's content; as much as one wants; as hard as one can; with all one's strength; to the best of one's ability
- Danh từ resolution; decisiveness; determination; resignation
Cách viết khác: 思いっ切り