TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

思(おも)いがけない

JLPT N2 từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
おもいがけないomoigakenai giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 思 tư

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 思いがけない

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ đuôi i unexpected; contrary to expectations; by chance; casual

Cách viết khác: 思い掛けない, 思い掛け無い

Cách chia của 思いがけない

Phủ định思いがけなくない
Quá khứ思いがけなかった
Quá khứ phủ định思いがけなくなかった
Thể て思いがけなくて
Dạng phó từ (く)思いがけなく
Điều kiện (ば)思いがけなければ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.