思いがけない
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 思いがけない
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ đuôi i unexpected; contrary to expectations; by chance; casual
Cách viết khác: 思い掛けない, 思い掛け無い
Cách chia của 思いがけない
| Phủ định | 思いがけなくない |
| Quá khứ | 思いがけなかった |
| Quá khứ phủ định | 思いがけなくなかった |
| Thể て | 思いがけなくて |
| Dạng phó từ (く) | 思いがけなく |
| Điều kiện (ば) | 思いがけなければ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).