TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

怖(お)じる

おじるojiru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 怖 bố

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 怖じる

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to be scared

Cách chia của 怖じる

Thể lịch sự (ます)怖じます
Thể て怖じて
Quá khứ (た)怖じた
Phủ định (ない)怖じない
Khả năng怖じられる
Ý chí (よう)怖じよう
Điều kiện (ば)怖じれば
Bị động怖じられる
Sai khiến怖じさせる
Mệnh lệnh怖じろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 怖じる

  • 彼は怖じ気づいちゃっているよ。 Anh ấy đang sợ đến co rúm người lại.Tatoeba #100427

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.