怖じる
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 怖じる
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to be scared
Cách chia của 怖じる
| Thể lịch sự (ます) | 怖じます |
| Thể て | 怖じて |
| Quá khứ (た) | 怖じた |
| Phủ định (ない) | 怖じない |
| Khả năng | 怖じられる |
| Ý chí (よう) | 怖じよう |
| Điều kiện (ば) | 怖じれば |
| Bị động | 怖じられる |
| Sai khiến | 怖じさせる |
| Mệnh lệnh | 怖じろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 怖じる
- 彼は怖じ気づいちゃっているよ。 Anh ấy đang sợ đến co rúm người lại.Tatoeba #100427
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).