TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

怒(おこ)り出(だ)す

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
おこりだすokoridasu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 怒 nộ·出 xuất

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

怒り出す nghĩa là phát cáu.

Nghĩa của 怒り出す

Động từ

  1. Phát cáu.

Cách viết khác: 怒りだす, いかりだす

Cách chia của 怒り出す

Thể lịch sự (ます)怒り出します
Thể て怒り出して
Quá khứ (た)怒り出した
Phủ định (ない)怒り出さない
Khả năng怒り出せる
Ý chí (よう)怒り出そう
Điều kiện (ば)怒り出せば
Bị động怒り出される
Sai khiến怒り出させる
Mệnh lệnh怒り出せ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to fly into a rage; to lose one's temper; to flare up; to break out

Câu hỏi thường gặp

怒り出す nghĩa là gì?

怒り出す (động từ) nghĩa là phát cáu.

怒り出す đọc là gì?

怒り出す đọc là おこりだす (romaji: okoridasu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.