怒り
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
怒り nghĩa là sự tức giận, mối giận, tức giận.
Nghĩa của 怒り
Danh từ
- Sự tức giận, mối giận, tức giận.
Từ ghép có 怒り
- 怒り出す — Phát cáu.
Câu ví dụ với 怒り
- 彼の目は怒りでぎらぎらしていた。 Mắt anh ta lóe lên sự tức giận.Tatoeba #115985
- ボブは怒りを抑えることができなかった。 Bob đã không thể kiềm chế cơn giận của mình.Tatoeba #195990
- しかめ面は怒りとか不快感を表現するものである。 Một cái nhíu mày có thể biểu thị sực tức giện hoặc không hài lòng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #216199
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ anger; rage; fury; wrath; indignation
Câu hỏi thường gặp
怒り nghĩa là gì?
怒り (danh từ) nghĩa là sự tức giận, mối giận, tức giận.
怒り đọc là gì?
怒り đọc là いかり (romaji: ikari).