TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

怒(おこ)りっぽい

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
おこりっぽいokorippoi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 怒 nộ

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 怒りっぽい

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ đuôi i hot-tempered; quick to take offense; quick to take offence; irascible; touchy

Cách chia của 怒りっぽい

Phủ định怒りっぽくない
Quá khứ怒りっぽかった
Quá khứ phủ định怒りっぽくなかった
Thể て怒りっぽくて
Dạng phó từ (く)怒りっぽく
Điều kiện (ば)怒りっぽければ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 怒りっぽい

  • 昨夜彼は怒りっぽかったな。 Đêm qua anh ấy quạu quá. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #169601

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.