怒りっぽい
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 怒りっぽい
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ đuôi i hot-tempered; quick to take offense; quick to take offence; irascible; touchy
Cách chia của 怒りっぽい
| Phủ định | 怒りっぽくない |
| Quá khứ | 怒りっぽかった |
| Quá khứ phủ định | 怒りっぽくなかった |
| Thể て | 怒りっぽくて |
| Dạng phó từ (く) | 怒りっぽく |
| Điều kiện (ば) | 怒りっぽければ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 怒りっぽい
- 昨夜彼は怒りっぽかったな。 Đêm qua anh ấy quạu quá. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #169601
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.