怒らせる
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
怒らせる nghĩa là làm ai tức giận.
Nghĩa của 怒らせる
Động từ
- Làm ai tức giận.
Cách viết khác: いからせる
Cách chia của 怒らせる
| Thể lịch sự (ます) | 怒らせます |
| Thể て | 怒らせて |
| Quá khứ (た) | 怒らせた |
| Phủ định (ない) | 怒らせない |
| Khả năng | 怒らせられる |
| Ý chí (よう) | 怒らせよう |
| Điều kiện (ば) | 怒らせれば |
| Bị động | 怒らせられる |
| Sai khiến | 怒らせさせる |
| Mệnh lệnh | 怒らせろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to make (someone) angry; to anger; to offend; to rile up; to provoke (to anger)
- Động từ to square (one's shoulders); to raise (one's voice) in anger; to make (one's eyes) glare
Câu hỏi thường gặp
怒らせる nghĩa là gì?
怒らせる (động từ) nghĩa là làm ai tức giận.
怒らせる đọc là gì?
怒らせる đọc là おこらせる (romaji: okoraseru).