快晴
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 快晴
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ clear weather; cloudless weather; good weather
Cách viết khác: 快霽
Câu ví dụ với 快晴
- 10月には快晴の日が多い。 Tháng 10 có nhiều ngày thời tiết đẹp.Tatoeba #236066
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).