TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

忠義(ちゅうぎ)

từ thông dụng
ちゅうぎchūgi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TRUNG NGHĨA 忠 trung·義 nghĩa

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “trung nghĩa” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

忠義 nghĩa là lòng trung thành.

Nghĩa của 忠義

Tính từ đuôi na

  1. Lòng trung thành.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ đuôi na loyalty; devotion

Câu hỏi thường gặp

忠義 nghĩa là gì?

忠義 (tính từ đuôi na) nghĩa là lòng trung thành.

忠義 đọc là gì?

忠義 đọc là ちゅうぎ (romaji: chūgi).

Âm Hán Việt của 忠義 là gì?

Âm Hán Việt của 忠義 là "trung nghĩa". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.