忠告
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “trung cáo” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
忠告 nghĩa là Lời khuyên.
Nghĩa của 忠告
Danh từ
- Lời khuyên.
Cách viết khác: 注告
Câu ví dụ với 忠告
- 私は彼に煙草を吸うなと忠告した。 Tôi khuyên anh ta không hút thuốc lá.Tatoeba #154195
- あなたの忠告がなかったら、私は成功しなかっただろう。 Không nhờ có lời khuyên của bạn thì có lẽ tôi đã chẳng thành công.Tatoeba #233104
- あなたに一言忠告したい。 Tôi muốn cho bạn một lời khuyên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #233726
- 私は彼に忠告を求めた。 Tôi đã yêu cầu anh ấy cho lời khuyên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #154083
- 彼の忠告は、ほとんど役に立たなかった。 Lời khuyên của anh ta không giúp được gì nhiều. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #116521
- もっと一生懸命勉強するように忠告してやってください。 Bạn sẽ vui lòng khuyên nó làm việc chăm chỉ hơn không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #193300
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ advice; warning
Câu hỏi thường gặp
忠告 nghĩa là gì?
忠告 (danh từ) nghĩa là Lời khuyên.
忠告 đọc là gì?
忠告 đọc là ちゅうこく (romaji: chūkoku).
Âm Hán Việt của 忠告 là gì?
Âm Hán Việt của 忠告 là "trung cáo". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.