TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

忠告(ちゅうこく)に従(したが)う

Trong 3.000 từ thông dụng nhất
ちゅうこくにしたがうchūkokunishitagau giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 忠 trung·告 cáo·従 tòng

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 忠告に従う

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Cụm từ to follow advice; to act upon advice

Cách viết khác: 忠告にしたがう

Cách chia của 忠告に従う

Thể lịch sự (ます)忠告に従います
Thể て忠告に従って
Quá khứ (た)忠告に従った
Phủ định (ない)忠告に従わない
Khả năng忠告に従える
Ý chí (よう)忠告に従おう
Điều kiện (ば)忠告に従えば
Bị động忠告に従われる
Sai khiến忠告に従わせる
Mệnh lệnh忠告に従え

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 忠告に従う

  • 君は医者の忠告に従うべきだ。 Bạn nên làm theo lời bác sĩ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #177466

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.