忠告に従う
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 忠告に従う
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Cụm từ to follow advice; to act upon advice
Cách viết khác: 忠告にしたがう
Cách chia của 忠告に従う
| Thể lịch sự (ます) | 忠告に従います |
| Thể て | 忠告に従って |
| Quá khứ (た) | 忠告に従った |
| Phủ định (ない) | 忠告に従わない |
| Khả năng | 忠告に従える |
| Ý chí (よう) | 忠告に従おう |
| Điều kiện (ば) | 忠告に従えば |
| Bị động | 忠告に従われる |
| Sai khiến | 忠告に従わせる |
| Mệnh lệnh | 忠告に従え |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 忠告に従う
- 君は医者の忠告に従うべきだ。 Bạn nên làm theo lời bác sĩ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #177466
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.